menu_book
見出し語検索結果 "sự hy sinh" (1件)
sự hy sinh
日本語
名犠牲
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
swap_horiz
類語検索結果 "sự hy sinh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sự hy sinh" (1件)
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)